powdered ginger

powdered ginger

A baker sprinkles powdered ginger into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: bột gừng gừng tươi đã được sấy khô nghiền thành bột mịn. Đây một loại gia vị phổ biến trong nấu ăn làm bánh, vị cay nồng, thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa cà phê bột gừng vào bột làm bánh quy.)
  • Powdered ginger is often used in marinades for meat. (Bột gừng thường được dùng trong nước ướp thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to substitute powdered ginger for fresh ginger": thay thế gừng tươi bằng bột gừng.
    • If you don't have fresh ginger, you can substitute powdered ginger, but use half the amount. (Nếu bạn không gừng tươi, bạn có thể thay thế bằng bột gừng, nhưng hãy dùng một nửa lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger (n): gừng (củ gừng tươi).

    • I need to buy fresh ginger for the soup. (Tôi cần mua gừng tươi cho món súp.)
  • Ground ginger (n): bột gừng xay (từ đồng nghĩa với "powdered ginger").

    • Ground ginger is a key ingredient in gingerbread. (Bột gừng xay một thành phần chính trong bánh gừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground ginger: bột gừng xay (cùng nghĩa).
  • Dried ginger powder: bột gừng khô (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "powdered ginger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "powdered ginger".